A+ A A-

7th Grade English Vocabulary From Unit 1 to Unit 15

 

Thầy cô và các bạn xem trước một bài minh họa

1. Minh họa từ vựng cho 1 bài 1 Unit 1:

UNIT 1: BACK TO SCHOOL (TRỞ LẠI TRƯỜNG)

A. FRIENDS

1. Listen. Then practice with a partner

back

/bak/

v

trở lại

nice

/nʌɪs/

adj

vui, tốt, đẹp, hay

see

/siː/

v

gặp

oh

/əʊ/

excl

so

/səʊ/

adv

cũng vậy

2. Read. Then answer the questions

still

/stɪl/

adv

vẫn còn

lot

/lɒt/

n

lô, nhiều

unhappy

/ʌnˈhapi/

adj

không vui, buồn

miss

/mɪs/

v

nhớ, nhớ nhung

3. Listen. Then practice with a partner

well

/wɛl/

adj

khoẻ

later

/ˈleɪtə/

adv

sau

4. Listen. Complete the dialogues

just

/dʒʌst/

adv   

hoàn toàn

bad

/bad/

adj

tệ

everything

/ˈɛvrɪθɪŋ/

pron

mọi thứ

pretty

/ˈprɪti/

adv

khá, tương đối

OK

/əʊˈkeɪ/

adj

khá tốt

busy

/ˈbɪzi/

adj

bận

lunch room

/ˈlʌntʃ ruːm/

n

phòng ăn nhẹ

5. Listen. Write letters of the dialogues in the order you hear

order

/ˈɔːdə/

n     

thứ tự

dinner

/ˈdɪnə/

n

bữa tối

will

/wɪl/

v

sẽ

hurry

/ˈhʌri/

v

nhanh lên

6. Play with words Ø

B. Names and addresses

1. Listen. Then practice with a partner

address

/əˈdrɛs/

n

địa chỉ

family name

/ˈfamɪli neɪm, -m(ə)l-/

n

họ

middle

/ˈmɪd(ə)l/

adj

ở giữa

middle name

/ˈmɪd(ə)l neɪm/

n        

tên đệm

2. Write. Complete this dialogue Ø

3. Ask your partner questions and complete this form

form

/fɔːm/

n  

biểu mẫu

age

/eɪdʒ/

n

tuổi

4. Listen. Then practice with a partner

about

/əˈbaʊt/

adv

khoảng chừng

5. Ask and answer with a partner

bus stop

/bʌs stɒp/

n

trạm xe buýt

6. Listen and write

recess

/rɪˈsɛs, ˈriːsɛs/

n      

giờ ra chơi

stamp

/stamp/

n

tem

center

/ˈsɛntə/

n

trung tâm

pocket

/ˈpɒkɪt/

n

túi áo, quần

post

/pəʊst/

v

gửi bằng bưu điện

7. A survey

survey

/ˈsəːveɪ/

n         

cuộc thăm dò

survey

/səˈveɪ/

v

thăm dò

fill

/fɪl/

v

điền

means (of transport)

/miːnz /

n

phương tiện (giao thông)

transport

/ˈtranspɔːt, ˈtrɑːn-/

n

giao thông

distance

/ˈdɪst(ə)ns/

n

khoảng cách

2. Tải nhanh tài liệu- Free Download thí document

Download from mediafire >>>Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh Lớp 7 |7th Grade English Vocabulary From Unit 1 to Unit 15

Download from mediafire >>>Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh Lớp 7 |7th Grade English Vocabulary From Unit 1 to Unit 15