----

Kitchen Vocabulary for Children

Broiler

Vỉ nướng

Burner

Bếp

Cabinet

Tủ nhiều ngăn

 

Can opener

Cái mở nắp hộp

Canister

Hộp nhỏ

Casserole dish

Nồi hầm

Coffee maker

Máy pha cà phê

Colander

Cái chao

Counter

Sàn nấu ăn

 

Cutting board

Thớt

Dish drainer

Rá đựng bát

Dishtowel

Khăn lau bát đĩa

 

Dishwasher

Máy rửa bát

Dishwashing liquid

Nước rửa bát

Freezer

Ngăn lạnh

 

Frying pan

Chảo rán

Ice tray

Nước rửa bát

Lid

Nắp, vung

 

Microwave oven

Lò vi sóng

Mixing bowl

Bát trộn

Oven

Lò hấp

 

Pot

Hũ, vại, nồi to

Pot holder

Miếng lót nồi

Refrigerator

Tủ lạnh

 

Roasting pan

Chảo nướng

Rolling pin

Trục cán bột

Saucepan

Cái xoong

 

Scouring pad

Miếng cọ rửa

Steamer

Rá để hấp

Stove

Bếp ga

 

Teakettle

Ấm đun nước

Toaster

Lò nướng bánh

 

 




------>
Template Settings

Color

For each color, the params below will give default values
Tomato Green Blue Cyan Pink Purple

Body

Background Color
Text Color

Footer

Select menu
Google Font
Body Font-size
Body Font-family
Direction