----

Sea Animals Vocabulary for Children

Đây là bài học về từ vựng Tiếng Anh giúp các em học nhanh  một số từ  về động vật ở dưới biển - Sea Animals Vocabulary  Một số động vật ở biển em hay gặp.

- Em hãy nhớ xem có động vật ở biển nào mà em biết?

- Hãy liệt kê và ghi ra một mảnh giấy nhỏ. Ví dụ như: tôm, sứa, sao, cá voi,..

- Vậy em có biết cá voi  - Tiếng Anh đọc như thế nào không?

- Whale là gì nhỉ? Em hãy nhấp chuột vào hình và đọc theo người Anh bản địa phát âm nhé. Hãy bật loa to, nghe thật cẩn thận và đọc to theo bài học.

- Sau khi học xong , em ghi lại trên giấy bao nhiêu từ em đã học về Sea Animals Vocabulary

Chúc em nhớ thật nhiều từ về Các loài động vật  dưới đại dương quen thuộc =Sea Animals Vocabulary.

seagull

/ˈsiː.gʌl/mòng biển

Pelican

/ˈpel.ɪ.kən/ Bồ nông

Seal

/siːl/-chó biển, Hải cẩu

 

 

alrus

/ˈwɔːl.rəs/ - con moóc

killer whale

/ˈkɪl.əʳ weɪl/ - loại cá voi nhỏ mầu đen trắng

octopus

/ˈɒk.tə.pəs/ - bạch tuộc

 

clam

/klæm/ - con trai

dolphin

/ˈdɒl.fɪn/ - cá heo

squid

/skwɪd/ - mực ống

 

shark

/ʃɑːk/ - cá mực

jellyfish

/ˈdʒel.i.fɪʃ/ - con sứa

 

sea horse

/siː'hɔːs/ - cá ngựa

 

 

whale

/weɪl/ - cá voi

starfish

/ˈstɑː.fɪʃ/ - sao biển

lobster

/ˈlɒb.stəʳ/ - tôm hùm

 

Crab

/kræb/ - cua

shrimp

/ʃrɪmp/ - con tôm

pearl

/pɜːl/ - ngọc trai

eel

/iːl/ - con lươn

Shellfish

/ˈʃel.fɪʃ/ - ốc 

coral

/ˈkɒr.əl/ - san hô 

seagull /ˈsiː.gʌl/ - mòng biển

pelican /ˈpel.ɪ.kən/ - bồ nông

seal /siːl/ - chó biển

walrus /ˈwɔːl.rəs/ - con moóc

aquarium /əˈkweə.ri.əm/ - bể nuôi (cá...)

fin /fɪn/ - vảy cá

claw /klɔː/ - càng

shrimp /ʃrɪmp/ - con tôm

pearl /pɜːl/ - ngọc trai

eel /iːl/ - con lươn

shellfish /ˈʃel.fɪʃ/ - ốc

coral /ˈkɒr.əl/ - san hô

clam /klæm/ - con trai

crab /kræb/ - cua

killer whale /ˈkɪl.əʳ weɪl/ - loại cá voi nhỏ mầu đen trắng

octopus /ˈɒk.tə.pəs/ - bạch tuộc

tentacle /ˈten.tə.kl/ - tua

dolphin /ˈdɒl.fɪn/ - cá heo

squid /skwɪd/ - mực ống

shark /ʃɑːk/ - cá mực

jellyfish /ˈdʒel.i.fɪʃ/ - con sứa

sea horse /siː'hɔːs/ - cá ngựa

whale /weɪl/ - cá voi

starfish /ˈstɑː.fɪʃ/ - sao biển

lobster /ˈlɒb.stəʳ/ - tôm hùm

 

 

 

------>
Template Settings

Color

For each color, the params below will give default values
Tomato Green Blue Cyan Pink Purple

Body

Background Color
Text Color

Footer

Select menu
Google Font
Body Font-size
Body Font-family
Direction