----

 Vocabulary of the housework for Children

Bake

Bỏ lò, nướng bằng lò

Beat

Nguấy trứng, bột

Boil

Đun sôi, luộc

 

Break

Đập, làm vỡ

Broil

Nướng

Carve

Cắt ra từng miếng

Cut

Cắt, thái

Chop

Băm nhỏ

Fry

Rán

 

Grate

Nạo

Open

Mở

Peel

Gọt vỏ

 

Pour

Rót

Slice

Cắt lát

Steam

Hấp

 

Stir

Khuấy, quấy

Change

Thay

Dry

Lau khô

 

Dust

Quét bụi

Fold

Gập lại

Hang

Treo

 

Iron

Là, ủi

Make

Sửa soạn (giường)

Oil

Tra dầu

 

Polish

Đánh bóng

Repair

Sửa lại

Scrub

Cọ lau

 

Sweep

Quét

Tighten

Vặn chặt

Vacuum

Hút bụi

 

Wash

Rửa

Wipe

Lau chùi

 

 




------>
Template Settings

Color

For each color, the params below will give default values
Tomato Green Blue Cyan Pink Purple

Body

Background Color
Text Color

Footer

Select menu
Google Font
Body Font-size
Body Font-family
Direction