<

Topic 1 Vegetables - Học từ vựng Tiếng Anh chủ đề Rau

1. Introduction

Thưa thầy cô và các bạn,

Thầy cô và các bạn đang quan tâm đến bài học từ vựng Tiếng Anh có trên trang http://tutenglish.com.

Đây là loạt từ vựng về chủ đề Topic 1 Vegetables - Học từ vựng Tiếng Anh chủ đề Rau - các bạn hãy nghĩ mình biết bao nhiêu loại rau? Chúng đọc ra sao? Có mấy âm tiết , bắt đầu bằng con chữ gì? Hãy  bật loa và đọc theo hương dẫn.

2. Watch this lesson on TutEnglish.com

3. Meaning into words  this lesson on TutEnglish.com

Đây là những từ có trong bài học này, các bạn hãy đọc lại chúng, chú ý cách phát âm

  • Vegetables       (noun)     [C] us /ˈvedʒ·tə·bəl, ˈvedʒ·ɪ·t̬ə-/ = Rau

  • bean        (noun)    /bin/ - Đậu

  • beet        (noun)    [C/U] us /ˈbit/ củ cải đường, củ dền…

  • broccoli        (noun)    [U] us /ˈbrɑ·kə·li, ˈbrɑk·li/ súp lơ xanh…

  • cabbage       (noun)    [C/U] us /ˈkæb·ɪdʒ/ cải bắp…

  • carrot        (noun)    [C] us /ˈkær·ət/ củ cà rốt…

  • celery        (noun)    [U] us /ˈsel·ə·ri/ cần tây…

  • corn        (noun)    /koːn/ ngô

  • cucumber        (noun)    [C] us /ˈkju·kʌm·bər/ quả dưa chuột…

  • lettuce        (noun)    [U] us /ˈlet̬·əs/ cây rau diếp…

  • onion        (noun)    [C] us /ˈʌn·jən/ củ hành…

  • pea        (noun)    [C] us /pi/ đậu Hà Lan, cây đậu Hà Lan…

  • potato        (noun)    [C/U] us /pəˈteɪ·t̬oʊ, -t̬ə/ cây khoai tây, củ khoai tây…

  • pumpkin        (noun)    [C]  us   /ˈpʌmp·kɪn/      bí ngô…

  • radish        (noun)    [C]  us   /ˈræd·ɪʃ/  cây củ cải…

  • spinach        (noun)    [U]  us   /ˈspɪn·ɪtʃ/      cây rau bina, rau bina…

  • squash        (noun)      us   /skwɑʃ, skwɔʃ/ bí đao

  • tomato        (noun)    [C]  us   /təˈmeɪ·t̬oʊ/  cà chua, cây cà chua…

  • turnip        (noun)    [C]  us   /ˈtɜr·nɪp/ cây củ cải, củ cải…

4. Listen again for  this lesson on TutEnglish.com
Các bạn có thể tải về máy để học hay làm tài liệu giảng dạy , Để nghe lại từ đó các bạn hãy nhấp vào biểu tượng loa
Mời các bạn nhấp vào đây để  làm bài tập:

5. Exercise for  this lesson on TutEnglish.com
Đây là bài tập trắc nghiệm giúp bạn  nhớ nhanh các  từ Tiếng Anh có trong  bài học này. Hãy nhấp và giữ kéo chuột để ghép từ với ảnh tương ứng. Các bạn có thể tải về máy để học hay làm tài liệu giảng dạy .
Mời các bạn nhấp vào đây để  làm bài tập:

Nhấn vào link dưới  đây để làm bài tập:

-->
Template Settings

Color

For each color, the params below will give default values
Tomato Green Blue Cyan Pink Purple

Body

Background Color
Text Color

Footer

Select menu
Google Font
Body Font-size
Body Font-family
Direction