----
Category: Vocabulary

Topic 2 Fruits - Học từ vựng Tiếng Anh chủ đề Quả

1. Introduction

Thưa thầy cô và các bạn,

Thầy cô và các bạn đang quan tâm đến bài học từ vựng Tiếng Anh có trên trang http://tutenglish.com.

Đây là loạt từ vựng về chủ đề Topic 2 Fruits - Học từ vựng Tiếng Anh chủ đề Quả - các bạn hãy nghĩ mình biết bao nhiêu loại quả? Chúng đọc ra sao? Từ đó có mấy âm tiết , bắt đầu bằng con chữ gì? Hãy  bật loa và đọc theo hương dẫn.

Guess The Name Of The Fruit
-. I am medium size and round. I can be red, green or yellow. What am I?    
-. I am small and red. Many people like me. What am I?
-. I am brown on outside and yellow inside. I am big and prickly. I have big prickly leaves growing on top of me. What am I?
-.  I am yellow and medium size. I taste sour. What am I?
-.  I am brown on outside and green inside. I am hairy on outside. I can taste sweet or sour. What am I?
-  I am juicy and sweet. My name sounds the same as my colour. What am I?

2. Watch this lesson on TutEnglish.com

3. Meaning into words  this lesson on TutEnglish.com

Đây là những từ về quả  có trong bài học này, các bạn hãy đọc lại chúng, chú ý cách phát âm - This is the List of fruits

  • apple /ˈæp.l̩/ quả táo…

  • banana /bəˈnæn·ə/  quả chuối

  • berry /ˈber·i/  quả beri, quả mâm xôi

  • blueberry  /ˈbluˌber·i/  Việt quất xanh, quất xanh

  • cantaloupe /ˈkæn·təlˌoʊp/  quả dưa vàng

  • cherry /ˈtʃer·i/ quả anh đào…

  • grape /ɡreɪp/ quả nho

  • grapefruit  /ɡreipfruːt/ quả bưởi

  • lemon /ˈlem·ən/   quả chanh

  • lime /lɑɪm/ Quả chanh xanh

  • melon /ˈmel·ən/ quả dưa

  • orange /ˈɔr·ɪndʒ, ˈɑr-/

  • peach /pitʃ/ cây đào, quả  đào…

  • pear /peər/ quả lê

  • pineapple /ˈpɑɪˌnæp·əl/ quả dứa…

  • plum /plʌm/ quả mận

  • prune /prun/ quả mận khô

  • raspberry /ˈræzˌber·i, -bə·ri/ quả mâm xôi

  • raisin  /ˈreɪ·zɪn/ nho khô

  • strawberry /ˈstrɔˌber·i, - / dâu tây

  • tangerine /ˌtæn·dʒəˈrin/  Quả quýt

  • watermelon  /ˈwɔː.təˌmel.ən/  Quả dưa hấu

4. Listen again for  this lesson on TutEnglish.com
Các bạn có thể tải về máy để học hay làm tài liệu giảng dạy , Để nghe lại từ đó các bạn hãy nhấp vào biểu tượng loa
Mời các bạn nhấp vào đây để  làm bài tập:

5. Exercise for  this lesson on TutEnglish.com
Đây là bài tập trắc nghiệm giúp bạn  nhớ nhanh các  từ Tiếng Anh có trong  bài học này. Hãy nhấp và giữ kéo chuột để ghép từ với ảnh tương ứng. Các bạn có thể tải về máy để học hay làm tài liệu giảng dạy .
Mời các bạn nhấp vào đây để  làm bài tập:

Nhấn vào link dưới  đây để làm bài tập:

------>
Template Settings

Color

For each color, the params below will give default values
Tomato Green Blue Cyan Pink Purple

Body

Background Color
Text Color

Footer

Select menu
Google Font
Body Font-size
Body Font-family
Direction